TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́весть

giống cáibất động vật
póvestʹ[ˈpovʲɪsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́весть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́весть nghĩa là truyện vừa, tiểu thuyết.

Nghĩa của по́весть

Danh từ

  1. Truyện vừa, tiểu thuyết.

Biến cách của по́весть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́вестьпо́вести
Sinh cách кого? чего?по́вестиповесте́й
Tặng cách кому? чему?по́вестиповестя́м
Đối cách кого? что?по́вестьпо́вести
Công cụ cách кем? чем?по́вестьюповестя́ми
Giới cách о ком? о чём?по́вестиповестя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́весть

Câu hỏi thường gặp

повесть nghĩa là gì?

повесть (danh từ) nghĩa là truyện vừa, tiểu thuyết.

повесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́весть (phiên âm Latinh póvestʹ, IPA [ˈpovʲɪsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.