TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́трие

giống trungbất động vật
povétrije[pɐˈvʲetrʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́трие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́трие nghĩa là dịch tễ, bệnh dịch.

Nghĩa của пове́трие

Danh từ

  1. cũ Dịch tễ, bệnh dịch.

Biến cách của пове́трие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пове́триепове́трия
Sinh cách кого? чего?пове́трияпове́трий
Tặng cách кому? чему?пове́триюпове́триям
Đối cách кого? что?пове́триепове́трия
Công cụ cách кем? чем?пове́триемпове́триями
Giới cách о ком? о чём?пове́триипове́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поветрие nghĩa là gì?

поветрие (danh từ) nghĩa là dịch tễ, bệnh dịch.

поветрие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́трие (phiên âm Latinh povétrije, IPA [pɐˈvʲetrʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.