TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́шение

giống trungbất động vật
povéšenije[pɐˈvʲeʂɨnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́шение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́шение nghĩa là sự treo cổ, thắt cổ.

Nghĩa của пове́шение

Danh từ

  1. Sự treo cổ, thắt cổ.
    • казнь че́рез повешениеxử giáo, hình giáo, xử treo cổ

Biến cách của пове́шение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пове́шениепове́шения
Sinh cách кого? чего?пове́шенияпове́шений
Tặng cách кому? чему?пове́шениюпове́шениям
Đối cách кого? что?пове́шениепове́шения
Công cụ cách кем? чем?пове́шениемпове́шениями
Giới cách о ком? о чём?пове́шениипове́шениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

повешение nghĩa là gì?

повешение (danh từ) nghĩa là sự treo cổ, thắt cổ.

повешение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́шение (phiên âm Latinh povéšenije, IPA [pɐˈvʲeʂɨnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.