пове́ять
Dấu sắc trên пове́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пове́ять nghĩa là thổi nhè nhẹ, phảng phất.
Nghĩa của пове́ять
Động từ
- подуть Thổi nhè nhẹ, phảng phất, thoảng.
- обыкн. безл.(Т) phảng phất, thoảng
- пове́яло прохла́дойphẳng phất hơi mát, hơi mát thoảng
Chia động từ пове́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пове́ю |
| ты | пове́ешь |
| он / она́ / оно́ | пове́ет |
| мы | пове́ем |
| вы | пове́ете |
| они́ | пове́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пове́ял |
| Giống cái (она́) | пове́яла |
| Giống trung (оно́) | пове́яло |
| Số nhiều (они́) | пове́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пове́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пове́йте |
Họ từ của пове́ять
Câu hỏi thường gặp
повеять nghĩa là gì?
повеять (động từ) nghĩa là thổi nhè nhẹ, phảng phất.
повеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пове́ять (phiên âm Latinh povéjatʹ, IPA [pɐˈvʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.