повздо́рить
Dấu sắc trên повздо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повздо́рить nghĩa là cãi cõ nhau, hục hặc nhau.
Nghĩa của повздо́рить
Động từ
- khẩu ngữ Cãi cõ nhau, hục hặc nhau.
Chia động từ повздо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повздо́рю |
| ты | повздо́ришь |
| он / она́ / оно́ | повздо́рит |
| мы | повздо́рим |
| вы | повздо́рите |
| они́ | повздо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повздо́рил |
| Giống cái (она́) | повздо́рила |
| Giống trung (оно́) | повздо́рило |
| Số nhiều (они́) | повздо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повздо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повздо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
повздорить nghĩa là gì?
повздорить (động từ) nghĩa là cãi cõ nhau, hục hặc nhau.
повздорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повздо́рить (phiên âm Latinh povzdóritʹ, IPA [pɐvzˈdorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.