TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повздо́рить

thể hoàn thành
povzdóritʹ[pɐvzˈdorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повздо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повздо́рить nghĩa là cãi cõ nhau, hục hặc nhau.

Nghĩa của повздо́рить

Động từ

  1. khẩu ngữ Cãi cõ nhau, hục hặc nhau.

Chia động từ повздо́рить

NgôiTương lai
яповздо́рю
тыповздо́ришь
он / она́ / оно́повздо́рит
мыповздо́рим
выповздо́рите
они́повздо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повздо́рил
Giống cái (она́)повздо́рила
Giống trung (оно́)повздо́рило
Số nhiều (они́)повздо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повздо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повздо́рьте

Câu hỏi thường gặp

повздорить nghĩa là gì?

повздорить (động từ) nghĩa là cãi cõ nhau, hục hặc nhau.

повздорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повздо́рить (phiên âm Latinh povzdóritʹ, IPA [pɐvzˈdorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.