TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повзросле́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
povzroslétʹ[pəvzrɐs⁽ʲ⁾ˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повзросле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повзросле́ть nghĩa là lớn lên, trưởng thành.

Nghĩa của повзросле́ть

Động từ

  1. Lớn lên, trưởng thành.

Cặp thể của повзросле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повзросле́ть

NgôiTương lai
яповзросле́ю
тыповзросле́ешь
он / она́ / оно́повзросле́ет
мыповзросле́ем
выповзросле́ете
они́повзросле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повзросле́л
Giống cái (она́)повзросле́ла
Giống trung (оно́)повзросле́ло
Số nhiều (они́)повзросле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повзросле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повзросле́йте

Câu ví dụ với повзросле́ть

  • В детстве лепечешь, повзрослев трудишься, в старости попрошайничаешь. Bé đi câu, lớn đi hầu, già đi hỏi nợ.Tatoeba #4042361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

повзрослеть nghĩa là gì?

повзрослеть (động từ) nghĩa là lớn lên, trưởng thành.

повзрослеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повзросле́ть (phiên âm Latinh povzroslétʹ, IPA [pəvzrɐs⁽ʲ⁾ˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.