TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повисе́ть

thể hoàn thành
povisétʹ[pəvʲɪˈsʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повисе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повисе́ть nghĩa là treo.

Nghĩa của повисе́ть

Động từ

  1. Treo.

Cặp thể của повисе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повисе́ть

NgôiTương lai
яповишу́
тыповиси́шь
он / она́ / оно́повиси́т
мыповиси́м
выповиси́те
они́повися́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повисе́л
Giống cái (она́)повисе́ла
Giống trung (оно́)повисе́ло
Số nhiều (они́)повисе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повиси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повиси́те

Câu hỏi thường gặp

повисеть nghĩa là gì?

повисеть (động từ) nghĩa là treo.

повисеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повисе́ть (phiên âm Latinh povisétʹ, IPA [pəvʲɪˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.