повисе́ть
Dấu sắc trên повисе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повисе́ть nghĩa là treo.
Nghĩa của повисе́ть
Động từ
- Treo.
Cặp thể của повисе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повисе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повишу́ |
| ты | повиси́шь |
| он / она́ / оно́ | повиси́т |
| мы | повиси́м |
| вы | повиси́те |
| они́ | повися́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повисе́л |
| Giống cái (она́) | повисе́ла |
| Giống trung (оно́) | повисе́ло |
| Số nhiều (они́) | повисе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повиси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повиси́те |
Câu hỏi thường gặp
повисеть nghĩa là gì?
повисеть (động từ) nghĩa là treo.
повисеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повисе́ть (phiên âm Latinh povisétʹ, IPA [pəvʲɪˈsʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.