TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повле́чь

thể hoàn thành
povléčʹ[pɐˈvlʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повле́чь nghĩa là kéo theo, gây ra.

Nghĩa của повле́чь

Động từ

  1. Kéo theo, gây ra, đem lại.
    • повле́чь за собо́й неприя́тностиđem lại (kéo theo, gây ra) những điều khó chịu
    • повле́чь за собо́й вся́кие переме́ныgây ra (đem lại, kéo theo) mọi sự biến đổi

Cặp thể của повле́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повле́чь

NgôiTương lai
яповлеку́
тыповлечёшь
он / она́ / оно́повлечёт
мыповлечём
выповлечёте
они́повлеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повлёк
Giống cái (она́)повлекла́
Giống trung (оно́)повлекло́
Số nhiều (они́)повлекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повлеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повлеки́те

Câu hỏi thường gặp

повлечь nghĩa là gì?

повлечь (động từ) nghĩa là kéo theo, gây ra.

повлечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повле́чь (phiên âm Latinh povléčʹ, IPA [pɐˈvlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.