повле́чь
Dấu sắc trên повле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повле́чь nghĩa là kéo theo, gây ra.
Nghĩa của повле́чь
Động từ
- Kéo theo, gây ra, đem lại.
- повле́чь за собо́й неприя́тностиđem lại (kéo theo, gây ra) những điều khó chịu
- повле́чь за собо́й вся́кие переме́ныgây ra (đem lại, kéo theo) mọi sự biến đổi
Cặp thể của повле́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повле́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повлеку́ |
| ты | повлечёшь |
| он / она́ / оно́ | повлечёт |
| мы | повлечём |
| вы | повлечёте |
| они́ | повлеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повлёк |
| Giống cái (она́) | повлекла́ |
| Giống trung (оно́) | повлекло́ |
| Số nhiều (они́) | повлекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повлеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повлеки́те |
Câu hỏi thường gặp
повлечь nghĩa là gì?
повлечь (động từ) nghĩa là kéo theo, gây ra.
повлечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повле́чь (phiên âm Latinh povléčʹ, IPA [pɐˈvlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.