TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повиту́ха

giống cáiđộng vật
povitúxa[pəvʲɪˈtuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повиту́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повиту́ха nghĩa là bà đỡ, bà mụ.

Nghĩa của повиту́ха

Danh từ

  1. Bà đỡ, bà mụ, bà đỡ đẻ, nữ hộ sinh.

Biến cách của повиту́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?повиту́хаповиту́хи
Sinh cách кого? чего?повиту́хиповиту́х
Tặng cách кому? чему?повиту́хеповиту́хам
Đối cách кого? что?повиту́хуповиту́х
Công cụ cách кем? чем?повиту́хойповиту́хами
Giới cách о ком? о чём?повиту́хеповиту́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với повиту́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

повитуха nghĩa là gì?

повитуха (danh từ) nghĩa là bà đỡ, bà mụ.

повитуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повиту́ха (phiên âm Latinh povitúxa, IPA [pəvʲɪˈtuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.