акуше́рка
Dấu sắc trên акуше́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
акуше́рка nghĩa là nữ hộ sinh, bà đỡ.
Nghĩa của акуше́рка
Danh từ
- Nữ hộ sinh, bà (cô) đỡ.
Biến cách của акуше́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | акуше́рка | акуше́рки |
| Sinh cách кого? чего? | акуше́рки | акуше́рок |
| Tặng cách кому? чему? | акуше́рке | акуше́ркам |
| Đối cách кого? что? | акуше́рку | акуше́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | акуше́ркой | акуше́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | акуше́рке | акуше́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của акуше́рка
Câu hỏi thường gặp
акушерка nghĩa là gì?
акушерка (danh từ) nghĩa là nữ hộ sinh, bà đỡ.
акушерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là акуше́рка (phiên âm Latinh akušérka, IPA [ɐkʊˈʂɛrkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.