TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поводо́к

giống đựcbất động vật
povodók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поводо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поводо́к nghĩa là dây cương, dây dẫn chó, dây dắt chó.

Nghĩa của поводо́к

Danh từ

  1. Dây cương.
  2. для собак Dây dẫn chó, dây dắt chó.

Biến cách của поводо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поводо́кповодки́
Sinh cách кого? чего?поводка́поводко́в
Tặng cách кому? чему?поводку́поводка́м
Đối cách кого? что?поводо́кповодки́
Công cụ cách кем? чем?поводко́мповодка́ми
Giới cách о ком? о чём?поводке́поводка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поводок nghĩa là gì?

поводок (danh từ) nghĩa là dây cương, dây dẫn chó, dây dắt chó.

поводок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поводо́к (phiên âm Latinh povodók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.