поводо́к
Dấu sắc trên поводо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поводо́к nghĩa là dây cương, dây dẫn chó, dây dắt chó.
Nghĩa của поводо́к
Danh từ
- Dây cương.
- для собак Dây dẫn chó, dây dắt chó.
Biến cách của поводо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поводо́к | поводки́ |
| Sinh cách кого? чего? | поводка́ | поводко́в |
| Tặng cách кому? чему? | поводку́ | поводка́м |
| Đối cách кого? что? | поводо́к | поводки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | поводко́м | поводка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | поводке́ | поводка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поводок nghĩa là gì?
поводок (danh từ) nghĩa là dây cương, dây dẫn chó, dây dắt chó.
поводок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поводо́к (phiên âm Latinh povodók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.