повози́ться
Dấu sắc trên повози́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повози́ться nghĩa là trở mình, trằn trọc.
Nghĩa của повози́ться
Động từ
- поворочаться Trở mình, trằn trọc.
- khẩu ngữ Lúi húi, loay hoay, mất thì giờ. с + công cụ cách
- мне пришло́сь с ним мно́го повози́тьсяtôi phải mất nhiều thì giờ với nó
Cặp thể của повози́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повози́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повожу́сь |
| ты | пово́зишься |
| он / она́ / оно́ | пово́зится |
| мы | пово́зимся |
| вы | пово́зитесь |
| они́ | пово́зятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повози́лся |
| Giống cái (она́) | повози́лась |
| Giống trung (оно́) | повози́лось |
| Số nhiều (они́) | повози́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повози́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повози́тесь |
Họ từ của повози́ться
Câu hỏi thường gặp
повозиться nghĩa là gì?
повозиться (động từ) nghĩa là trở mình, trằn trọc.
повозиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повози́ться (phiên âm Latinh povozítʹsja, IPA [pəvɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.