TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повози́ться

thể hoàn thành
povozítʹsja[pəvɐˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повози́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повози́ться nghĩa là trở mình, trằn trọc.

Nghĩa của повози́ться

Động từ

  1. поворочаться Trở mình, trằn trọc.
  2. khẩu ngữ Lúi húi, loay hoay, mất thì giờ. с + công cụ cách
    • мне пришло́сь с ним мно́го повози́тьсяtôi phải mất nhiều thì giờ với nó

Cặp thể của повози́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повози́ться

NgôiTương lai
яповожу́сь
тыпово́зишься
он / она́ / оно́пово́зится
мыпово́зимся
выпово́зитесь
они́пово́зятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повози́лся
Giống cái (она́)повози́лась
Giống trung (оно́)повози́лось
Số nhiều (они́)повози́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повози́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повози́тесь

Họ từ của повози́ться

Câu hỏi thường gặp

повозиться nghĩa là gì?

повозиться (động từ) nghĩa là trở mình, trằn trọc.

повозиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повози́ться (phiên âm Latinh povozítʹsja, IPA [pəvɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.