TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́вод

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
póvod[ˈpovət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́вод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́вод nghĩa là dây cương.

Nghĩa của по́вод

Danh từ

  1. Dây cương.

Biến cách của по́вод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́водпово́дья
Sinh cách кого? чего?по́водапово́дьев
Tặng cách кому? чему?по́водупово́дьям
Đối cách кого? что?по́водпово́дья
Công cụ cách кем? чем?по́водомпово́дьями
Giới cách о ком? о чём?по́водепово́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по́вод

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với по́вод

  • Том сказал что-то оскорбительное по поводу того, как была одета Мэри. Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1601485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

повод nghĩa là gì?

повод (danh từ) nghĩa là dây cương.

повод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́вод (phiên âm Latinh póvod, IPA [ˈpovət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.