пово́зка
giống cáibất động vật
povózka[pɐˈvoskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пово́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пово́зка nghĩa là chiều xe, xe tải.
Nghĩa của пово́зка
Danh từ
- Chiều xe, xe tải, xe thổ mộ.
Biến cách của пово́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пово́зка | пово́зки |
| Sinh cách кого? чего? | пово́зки | пово́зок |
| Tặng cách кому? чему? | пово́зке | пово́зкам |
| Đối cách кого? что? | пово́зку | пово́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | пово́зкой | пово́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | пово́зке | пово́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
повозка nghĩa là gì?
повозка (danh từ) nghĩa là chiều xe, xe tải.
повозка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пово́зка (phiên âm Latinh povózka, IPA [pɐˈvoskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.