TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пово́зка

giống cáibất động vật
povózka[pɐˈvoskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пово́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пово́зка nghĩa là chiều xe, xe tải.

Nghĩa của пово́зка

Danh từ

  1. Chiều xe, xe tải, xe thổ mộ.

Biến cách của пово́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пово́зкапово́зки
Sinh cách кого? чего?пово́зкипово́зок
Tặng cách кому? чему?пово́зкепово́зкам
Đối cách кого? что?пово́зкупово́зки
Công cụ cách кем? чем?пово́зкойпово́зками
Giới cách о ком? о чём?пово́зкепово́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

повозка nghĩa là gì?

повозка (danh từ) nghĩa là chiều xe, xe tải.

повозка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пово́зка (phiên âm Latinh povózka, IPA [pɐˈvoskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.