TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повора́чивать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
povoráčivatʹ[pəvɐˈrat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повора́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повора́чивать nghĩa là quay, xoay, rẽ ngoặt.

Nghĩa của повора́чивать

Nghĩa lấy theo mục повёртывать.

Động từ

  1. Quay, xoay, vặn, xây.
  2. Quay, rẽ ngoặt.
  3. (nghĩa bóng) xoay, quay, chuyển, lái ngoặt.
  4. Rẽ, quẹo.

Cặp thể của повора́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повора́чивать

NgôiHiện tại
яповора́чиваю
тыповора́чиваешь
он / она́ / оно́повора́чивает
мыповора́чиваем
выповора́чиваете
они́повора́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поворачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)повора́чивал
Giống cái (она́)повора́чивала
Giống trung (оно́)повора́чивало
Số nhiều (они́)повора́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повора́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повора́чивайте

Họ từ của повора́чивать

Câu hỏi thường gặp

поворачивать nghĩa là gì?

поворачивать (động từ) nghĩa là quay, xoay, rẽ ngoặt.

поворачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повора́чивать (phiên âm Latinh povoráčivatʹ, IPA [pəvɐˈrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.