TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поволнова́ться

thể hoàn thành
povolnovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поволнова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поволнова́ться nghĩa là hồi hộp, lo lắng.

Nghĩa của поволнова́ться

Động từ

  1. Hồi hộp, lo lắng, xao xuyến.

Chia động từ поволнова́ться

NgôiTương lai
яповолну́юсь
тыповолну́ешься
он / она́ / оно́поволну́ется
мыповолну́емся
выповолну́етесь
они́поволну́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поволнова́лся
Giống cái (она́)поволнова́лась
Giống trung (оно́)поволнова́лось
Số nhiều (они́)поволнова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поволну́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поволну́йтесь

Câu hỏi thường gặp

поволноваться nghĩa là gì?

поволноваться (động từ) nghĩa là hồi hộp, lo lắng.

поволноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поволнова́ться (phiên âm Latinh povolnovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.