поволнова́ться
Dấu sắc trên поволнова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поволнова́ться nghĩa là hồi hộp, lo lắng.
Nghĩa của поволнова́ться
Động từ
- Hồi hộp, lo lắng, xao xuyến.
Chia động từ поволнова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поволну́юсь |
| ты | поволну́ешься |
| он / она́ / оно́ | поволну́ется |
| мы | поволну́емся |
| вы | поволну́етесь |
| они́ | поволну́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поволнова́лся |
| Giống cái (она́) | поволнова́лась |
| Giống trung (оно́) | поволнова́лось |
| Số nhiều (они́) | поволнова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поволну́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поволну́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
поволноваться nghĩa là gì?
поволноваться (động từ) nghĩa là hồi hộp, lo lắng.
поволноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поволнова́ться (phiên âm Latinh povolnovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.