TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поворо́тливость

giống cáibất động vật
povorótlivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поворо́тливость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поворо́тливость nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lẹn.

Nghĩa của поворо́тливость

Danh từ

  1. [Sự, tính] nhanh nhẹn, lanh lẹn, mau lẹ, tháo vát.
  2. hàng hải [sự, tính, độ] cơ động, dễ quay chuyển, dễ xoay chuyển.

Biến cách của поворо́тливость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поворо́тливостьповоро́тливости
Sinh cách кого? чего?поворо́тливостиповоро́тливостей
Tặng cách кому? чему?поворо́тливостиповоро́тливостям
Đối cách кого? что?поворо́тливостьповоро́тливости
Công cụ cách кем? чем?поворо́тливостьюповоро́тливостями
Giới cách о ком? о чём?поворо́тливостиповоро́тливостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поворотливость nghĩa là gì?

поворотливость (danh từ) nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lẹn.

поворотливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поворо́тливость (phiên âm Latinh povorótlivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.