TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поворча́ть

thể hoàn thành
povorčátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поворча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поворча́ть nghĩa là càu nhàu, làu bàu.

Nghĩa của поворча́ть

Động từ

  1. Càu nhàu, làu bàu; (о собаке) gầm gừ.

Chia động từ поворча́ть

NgôiTương lai
яповорчу́
тыповорчи́шь
он / она́ / оно́поворчи́т
мыповорчи́м
выповорчи́те
они́поворча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поворча́л
Giống cái (она́)поворча́ла
Giống trung (оно́)поворча́ло
Số nhiều (они́)поворча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поворчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поворчи́те

Câu hỏi thường gặp

поворчать nghĩa là gì?

поворчать (động từ) nghĩa là càu nhàu, làu bàu.

поворчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поворча́ть (phiên âm Latinh povorčátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.