поворча́ть
Dấu sắc trên поворча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поворча́ть nghĩa là càu nhàu, làu bàu.
Nghĩa của поворча́ть
Động từ
- Càu nhàu, làu bàu; (о собаке) gầm gừ.
Chia động từ поворча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поворчу́ |
| ты | поворчи́шь |
| он / она́ / оно́ | поворчи́т |
| мы | поворчи́м |
| вы | поворчи́те |
| они́ | поворча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поворча́л |
| Giống cái (она́) | поворча́ла |
| Giống trung (оно́) | поворча́ло |
| Số nhiều (они́) | поворча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поворчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поворчи́те |
Câu hỏi thường gặp
поворчать nghĩa là gì?
поворчать (động từ) nghĩa là càu nhàu, làu bàu.
поворчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поворча́ть (phiên âm Latinh povorčátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.