повреди́ть
Dấu sắc trên повреди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повреди́ть nghĩa là tác hại, làm hại, làm hỏng, làm hư.
Nghĩa của повреди́ть
Thể hoàn thành của поврежда́ть.
Động từ
- Tác hại, làm hại, làm tổn thương, làm thương tổn, làm tổn hại.
- Làm hỏng, làm hư, làm hư hỏng.
- Làm bị thương, làm hỏng, gây thương tật.
- Làm hại.
Cặp thể của повреди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повреди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поврежу́ |
| ты | повреди́шь |
| он / она́ / оно́ | повреди́т |
| мы | повреди́м |
| вы | повреди́те |
| они́ | повредя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повреди́л |
| Giống cái (она́) | повреди́ла |
| Giống trung (оно́) | повреди́ло |
| Số nhiều (они́) | повреди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повреди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повреди́те |
Câu ví dụ với повреди́ть
- Маленькая ложь ещё никому не повредила. Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360481
- Том сказал, что ты повредил спину. Tom nói ấy tự làm đau lưng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7192564
- Том сказал, что Вы повредили спину. Tom nói ấy tự làm đau lưng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7192565
- Том повредил колено, когда упал. Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7977335
- Такая программа поможет богатым, но повредит бедным. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10503799
- Я вчера плечо повредил. Hôm qua tôi bị đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5598666
- Я повредил плечо. Tôi đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5539665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
повредить nghĩa là gì?
повредить (động từ) nghĩa là tác hại, làm hại, làm hỏng, làm hư.
повредить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повреди́ть (phiên âm Latinh povredítʹ, IPA [pəvrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.