повремени́ть
Dấu sắc trên повремени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повремени́ть nghĩa là trì hoãn, dây dưa, chờ, đợi.
Nghĩa của повремени́ть
Động từ
- с Т, + инф; помедлить Trì hoãn, dây dưa, dềnh dang, câu dầm, kéo rê.
- подождать Chờ, đợi, chờ đợi.
Chia động từ повремени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повременю́ |
| ты | повремени́шь |
| он / она́ / оно́ | повремени́т |
| мы | повремени́м |
| вы | повремени́те |
| они́ | повременя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повремени́л |
| Giống cái (она́) | повремени́ла |
| Giống trung (оно́) | повремени́ло |
| Số nhiều (они́) | повремени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повремени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повремени́те |
Câu hỏi thường gặp
повременить nghĩa là gì?
повременить (động từ) nghĩa là trì hoãn, dây dưa, chờ, đợi.
повременить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повремени́ть (phiên âm Latinh povremenítʹ, IPA [pəvrʲɪmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.