TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повреме́нный

povreménnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повреме́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повреме́нный nghĩa là theo thời gian, theo thì giờ, định kỳ, đều kỳ.

Nghĩa của повреме́нный

Tính từ

  1. Theo thời gian, theo thì giờ.
    • повреме́нная опла́та[sự] trả công theo thời gian
    • повреме́нная рабо́таcông việc tính theo thời gian
  2. периодический Định kỳ, đều kỳ.

Biến cách của повреме́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchповреме́нныйповреме́нноеповреме́ннаяповреме́нные
Sinh cáchповреме́нногоповреме́нногоповреме́ннойповреме́нных
Tặng cáchповреме́нномуповреме́нномуповреме́ннойповреме́нным
Đối cáchповреме́нныйповреме́нноеповреме́ннуюповреме́нные
Công cụ cáchповреме́ннымповреме́ннымповреме́ннойповреме́нными
Giới cáchповреме́нномповреме́нномповреме́ннойповреме́нных
Dạng ngắnповреме́ненповреме́нноповреме́ннаповреме́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

повременный nghĩa là gì?

повременный (tính từ) nghĩa là theo thời gian, theo thì giờ, định kỳ, đều kỳ.

повременный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повреме́нный (phiên âm Latinh povreménnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.