повы́ситься
Dấu sắc trên повы́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повы́ситься nghĩa là cao lên, lên cao, nâng cao, tăng lên.
Nghĩa của повы́ситься
Thể hoàn thành của повыша́ться.
Động từ
- Cao lên, lên cao, lên.
- [được] nâng cao, tăng lên, tăng cường, tăng tiến, đề cao, tăng lên.
- Được đề cao.
- khẩu ngữ [được] thăng chức, thăng cấp, thăng bậc, thăng nghạch, thăng trật, đề bạt.
Cặp thể của повы́ситься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повы́ситься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повы́шусь |
| ты | повы́сишься |
| он / она́ / оно́ | повы́сится |
| мы | повы́симся |
| вы | повы́ситесь |
| они́ | повы́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повы́сился |
| Giống cái (она́) | повы́силась |
| Giống trung (оно́) | повы́силось |
| Số nhiều (они́) | повы́сились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повы́сься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повы́сьтесь |
Câu hỏi thường gặp
повыситься nghĩa là gì?
повыситься (động từ) nghĩa là cao lên, lên cao, nâng cao, tăng lên.
повыситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повы́ситься (phiên âm Latinh povýsitʹsja, IPA [pɐˈvɨsʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.