TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повыша́ться

thể chưa hoàn thành
povyšátʹsja[pəvɨˈʂat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повыша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повыша́ться nghĩa là cao lên, lên cao, nâng cao, tăng lên.

Nghĩa của повыша́ться

Động từ

  1. становиться более высокие Cao lên, lên cao, lên.
    • у́ровень воды́ повы́силсяmực nước lên cao, mức nước lên
  2. увеличиваться, усиливаться [được] nâng cao, tăng lên, tăng cường, tăng tiến, đề cao, tăng lên.
    • дохо́ды повы́силисьthu nhập tăng lên
    • успева́емость уча́щихся повы́силасьkết quả học tập của học sinh được tăng tiến (nâng cao)
  3. Được đề cao. в + giới cách
    • повы́ситься в общественном мне́нииđược đề cao trong dư luận xã hội
  4. khẩu ngữ по службе [được] thăng chức, thăng cấp, thăng bậc, thăng nghạch, thăng trật, đề bạt.

Cặp thể của повыша́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повыша́ться

NgôiHiện tại
яповыша́юсь
тыповыша́ешься
он / она́ / оно́повыша́ется
мыповыша́емся
выповыша́етесь
они́повыша́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + повышаться.

Quá khứ

Giống đực (он)повыша́лся
Giống cái (она́)повыша́лась
Giống trung (оно́)повыша́лось
Số nhiều (они́)повыша́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повыша́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повыша́йтесь

Câu ví dụ với повыша́ться

  • Цены продолжат повышаться. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

повышаться nghĩa là gì?

повышаться (động từ) nghĩa là cao lên, lên cao, nâng cao, tăng lên.

повышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повыша́ться (phiên âm Latinh povyšátʹsja, IPA [pəvɨˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.