повторя́ться
Dấu sắc trên повторя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повторя́ться nghĩa là lặp lại, lắp lại, nói lặp lại.
Nghĩa của повторя́ться
Động từ
- Lặp lại, lắp lại, nhắc lại, trùng lặp, tái diễn; (о болезни) tái phát.
- в речи и т. п. Nói lặp lại.
- он на́чал повторя́тьсяanh ta bắt đầu nói lặp lại
Cặp thể của повторя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повторя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | повторя́юсь |
| ты | повторя́ешься |
| он / она́ / оно́ | повторя́ется |
| мы | повторя́емся |
| вы | повторя́етесь |
| они́ | повторя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + повторяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повторя́лся |
| Giống cái (она́) | повторя́лась |
| Giống trung (оно́) | повторя́лось |
| Số nhiều (они́) | повторя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повторя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повторя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
повторяться nghĩa là gì?
повторяться (động từ) nghĩa là lặp lại, lắp lại, nói lặp lại.
повторяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повторя́ться (phiên âm Latinh povtorjátʹsja, IPA [pəftɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.