TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погаша́ть

thể chưa hoàn thành
pogašátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погаша́ть nghĩa là thanh toán, trang trải, đóng dấu.

Nghĩa của погаша́ть

Động từ

  1. долги Thanh toán, trang trải, trả xong, trả hết. + đối cách
  2. марок [sự] đóng dấu (vào tem).
    • погаша́ть за́йма[sự] thanh toán công trái, trang trải nợ nần, trả hết nợ

Cặp thể của погаша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погаша́ть

NgôiHiện tại
япогаша́ю
тыпогаша́ешь
он / она́ / оно́погаша́ет
мыпогаша́ем
выпогаша́ете
они́погаша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погашать.

Quá khứ

Giống đực (он)погаша́л
Giống cái (она́)погаша́ла
Giống trung (оно́)погаша́ло
Số nhiều (они́)погаша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погаша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погаша́йте

Câu hỏi thường gặp

погашать nghĩa là gì?

погашать (động từ) nghĩa là thanh toán, trang trải, đóng dấu.

погашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погаша́ть (phiên âm Latinh pogašátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.