погаша́ть
Dấu sắc trên погаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погаша́ть nghĩa là thanh toán, trang trải, đóng dấu.
Nghĩa của погаша́ть
Động từ
- долги Thanh toán, trang trải, trả xong, trả hết. + đối cách
- марок [sự] đóng dấu (vào tem).
- погаша́ть за́йма[sự] thanh toán công trái, trang trải nợ nần, trả hết nợ
Cặp thể của погаша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погаша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | погаша́ю |
| ты | погаша́ешь |
| он / она́ / оно́ | погаша́ет |
| мы | погаша́ем |
| вы | погаша́ете |
| они́ | погаша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погашать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погаша́л |
| Giống cái (она́) | погаша́ла |
| Giống trung (оно́) | погаша́ло |
| Số nhiều (они́) | погаша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погаша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погаша́йте |
Câu hỏi thường gặp
погашать nghĩa là gì?
погашать (động từ) nghĩa là thanh toán, trang trải, đóng dấu.
погашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погаша́ть (phiên âm Latinh pogašátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.