TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погаси́ть

thể hoàn thành
pogasítʹ[pəɡɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погаси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погаси́ть nghĩa là tắt, làm tắt, dập.

Nghĩa của погаси́ть

Thể hoàn thành của гаси́ть.

Động từ

  1. Tắt, làm tắt, dập, dập tắt.
  2. Dập.
  3. Dập tắt.
  4. Tắt.

Cặp thể của погаси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погаси́ть

NgôiTương lai
япогашу́
тыпога́сишь
он / она́ / оно́пога́сит
мыпога́сим
выпога́сите
они́пога́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погаси́л
Giống cái (она́)погаси́ла
Giống trung (оно́)погаси́ло
Số nhiều (они́)погаси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погаси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погаси́те

Câu ví dụ với погаси́ть

  • Он погасил весь свет в одиннадцать. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4777252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

погасить nghĩa là gì?

погасить (động từ) nghĩa là tắt, làm tắt, dập.

погасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погаси́ть (phiên âm Latinh pogasítʹ, IPA [pəɡɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.