TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пога́шенный

pogášennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пога́шенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пога́шенный nghĩa là hết giá trị, đã đùng rồi.

Nghĩa của пога́шенный

Tính từ

  1. Hết giá trị, đã đùng rồi.
    • пога́шенные ма́ркиnhững con tem đã đóng dấu (đã dùng rồi)
    • пога́шенная облига́цияtrái phiếu đã thanh toán

Câu hỏi thường gặp

погашенный nghĩa là gì?

погашенный (tính từ) nghĩa là hết giá trị, đã đùng rồi.

погашенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пога́шенный (phiên âm Latinh pogášennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.