пога́шенный
pogášennyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пога́шенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пога́шенный nghĩa là hết giá trị, đã đùng rồi.
Nghĩa của пога́шенный
Tính từ
- Hết giá trị, đã đùng rồi.
- пога́шенные ма́ркиnhững con tem đã đóng dấu (đã dùng rồi)
- пога́шенная облига́цияtrái phiếu đã thanh toán
Câu hỏi thường gặp
погашенный nghĩa là gì?
погашенный (tính từ) nghĩa là hết giá trị, đã đùng rồi.
погашенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пога́шенный (phiên âm Latinh pogášennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.