поги́бнуть
Dấu sắc trên поги́бнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поги́бнуть nghĩa là bị tử nạn, tử vong.
Nghĩa của поги́бнуть
Thể hoàn thành của погиба́ть.
Động từ
- Bị tử nạn, tử vong, bỏ mình, hy sinh, tử trận, chết, qua đời, tạ thế; (nghĩa bóng) [bị] tiêu vong, tiêu tan.
Cặp thể của поги́бнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поги́бнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поги́бну |
| ты | поги́бнешь |
| он / она́ / оно́ | поги́бнет |
| мы | поги́бнем |
| вы | поги́бнете |
| они́ | поги́бнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поги́б |
| Giống cái (она́) | поги́бла |
| Giống trung (оно́) | поги́бло |
| Số nhiều (они́) | поги́бли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поги́бни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поги́бните |
Câu ví dụ với поги́бнуть
- Поднявший меч, от меча и погибнет. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2794132
- Цветок погиб из-за недостатка влаги. Bông hoa chết vì thiếu nước.Tatoeba #2335248
- Я мог погибнуть. Tôi có thể đã chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5263839
- Десять человек погибло, среди них женщина. Một trong mười người chết là nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5177210
- Он погиб при крушении поезда. Anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn đường sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1588043
- Он погиб во время сражения. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2780681
- К счастью, никто не погиб. May là không ai chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3480725
- От взрыва погибло множество людей. Vụ nổ làm rất nhiều người chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4438026
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
погибнуть nghĩa là gì?
погибнуть (động từ) nghĩa là bị tử nạn, tử vong.
погибнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поги́бнуть (phiên âm Latinh pogíbnutʹ, IPA [pɐˈɡʲibnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.