TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погекта́рный

pogektárnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погекта́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погекта́рный nghĩa là theo héc-ta.

Nghĩa của погекта́рный

Tính từ

  1. Theo héc-ta (hecta, éc-ta, công mẫu, mẫu tây).

Biến cách của погекта́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпогекта́рныйпогекта́рноепогекта́рнаяпогекта́рные
Sinh cáchпогекта́рногопогекта́рногопогекта́рнойпогекта́рных
Tặng cáchпогекта́рномупогекта́рномупогекта́рнойпогекта́рным
Đối cáchпогекта́рныйпогекта́рноепогекта́рнуюпогекта́рные
Công cụ cáchпогекта́рнымпогекта́рнымпогекта́рнойпогекта́рными
Giới cáchпогекта́рномпогекта́рномпогекта́рнойпогекта́рных
Dạng ngắnпогекта́ренпогекта́рнопогекта́рнапогекта́рны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

погектарный nghĩa là gì?

погектарный (tính từ) nghĩa là theo héc-ta.

погектарный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погекта́рный (phiên âm Latinh pogektárnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.