TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погиба́ть

thể chưa hoàn thành
pogibátʹ[pəɡʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погиба́ть nghĩa là bị tử nạn, tử vong.

Nghĩa của погиба́ть

Động từ

  1. Bị tử nạn, tử vong, bỏ mình, hy sinh, tử trận, chết, qua đời, tạ thế; (nghĩa bóng) [bị] tiêu vong, tiêu tan.

Cặp thể của погиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погиба́ть

NgôiHiện tại
япогиба́ю
тыпогиба́ешь
он / она́ / оно́погиба́ет
мыпогиба́ем
выпогиба́ете
они́погиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погибать.

Quá khứ

Giống đực (он)погиба́л
Giống cái (она́)погиба́ла
Giống trung (оно́)погиба́ло
Số nhiều (они́)погиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погиба́йте

Câu hỏi thường gặp

погибать nghĩa là gì?

погибать (động từ) nghĩa là bị tử nạn, tử vong.

погибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погиба́ть (phiên âm Latinh pogibátʹ, IPA [pəɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.