погиба́ть
Dấu sắc trên погиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погиба́ть nghĩa là bị tử nạn, tử vong.
Nghĩa của погиба́ть
Động từ
- Bị tử nạn, tử vong, bỏ mình, hy sinh, tử trận, chết, qua đời, tạ thế; (nghĩa bóng) [bị] tiêu vong, tiêu tan.
Cặp thể của погиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | погиба́ю |
| ты | погиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | погиба́ет |
| мы | погиба́ем |
| вы | погиба́ете |
| они́ | погиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погиба́л |
| Giống cái (она́) | погиба́ла |
| Giống trung (оно́) | погиба́ло |
| Số nhiều (они́) | погиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погиба́йте |
Câu hỏi thường gặp
погибать nghĩa là gì?
погибать (động từ) nghĩa là bị tử nạn, tử vong.
погибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погиба́ть (phiên âm Latinh pogibátʹ, IPA [pəɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.