поги́бший
Dấu sắc trên поги́бший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поги́бший nghĩa là bị tử nạn, bỏ mình.
Nghĩa của поги́бший
Tính từ
- Bị tử nạn, bỏ mình, hi sinh tử trận.
- tính từ морально опустившийся [bị] hư hỏng, hư đốn, đốn đời.
- э́то погибший челове́кđó là người bỏ đi
Biến cách của поги́бший theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поги́бший | поги́бшее | поги́бшая | поги́бшие |
| Sinh cách | поги́бшего | поги́бшего | поги́бшей | поги́бших |
| Tặng cách | поги́бшему | поги́бшему | поги́бшей | поги́бшим |
| Đối cách | поги́бший / поги́бшего | поги́бшее | поги́бшую | поги́бшие / поги́бших |
| Công cụ cách | поги́бшим | поги́бшим | поги́бшей | поги́бшими |
| Giới cách | поги́бшем | поги́бшем | поги́бшей | поги́бших |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
погибший nghĩa là gì?
погибший (tính từ) nghĩa là bị tử nạn, bỏ mình.
погибший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поги́бший (phiên âm Latinh pogíbšij, IPA [pɐˈɡʲipʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.