TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поги́бший

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pogíbšij[pɐˈɡʲipʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поги́бший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поги́бший nghĩa là bị tử nạn, bỏ mình.

Nghĩa của поги́бший

Tính từ

  1. Bị tử nạn, bỏ mình, hi sinh tử trận.
  2. tính từ морально опустившийся [bị] hư hỏng, hư đốn, đốn đời.
    • э́то погибший челове́кđó là người bỏ đi

Biến cách của поги́бший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоги́бшийпоги́бшеепоги́бшаяпоги́бшие
Sinh cáchпоги́бшегопоги́бшегопоги́бшейпоги́бших
Tặng cáchпоги́бшемупоги́бшемупоги́бшейпоги́бшим
Đối cáchпоги́бший / поги́бшегопоги́бшеепоги́бшуюпоги́бшие / поги́бших
Công cụ cáchпоги́бшимпоги́бшимпоги́бшейпоги́бшими
Giới cáchпоги́бшемпоги́бшемпоги́бшейпоги́бших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

погибший nghĩa là gì?

погибший (tính từ) nghĩa là bị tử nạn, bỏ mình.

погибший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поги́бший (phiên âm Latinh pogíbšij, IPA [pɐˈɡʲipʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.