погла́дить
Dấu sắc trên погла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погла́дить nghĩa là ủi, là, vuốt.
Nghĩa của погла́дить
Động từ
- Ủi, là.
- Vuốt.
Cặp thể của погла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погла́жу |
| ты | погла́дишь |
| он / она́ / оно́ | погла́дит |
| мы | погла́дим |
| вы | погла́дите |
| они́ | погла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погла́дил |
| Giống cái (она́) | погла́дила |
| Giống trung (оно́) | погла́дило |
| Số nhiều (они́) | погла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погла́дьте |
Họ từ của погла́дить
Câu hỏi thường gặp
погладить nghĩa là gì?
погладить (động từ) nghĩa là ủi, là, vuốt.
погладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погла́дить (phiên âm Latinh pogláditʹ, IPA [pɐˈɡɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.