TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погла́живать

thể chưa hoàn thành
pogláživatʹ[pɐˈɡɫaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погла́живать nghĩa là xoa, thoa.

Nghĩa của погла́живать

Động từ

  1. Xoa, thoa, vuốt. + đối cách

Chia động từ погла́живать

NgôiHiện tại
япогла́живаю
тыпогла́живаешь
он / она́ / оно́погла́живает
мыпогла́живаем
выпогла́живаете
они́погла́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поглаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)погла́живал
Giống cái (она́)погла́живала
Giống trung (оно́)погла́живало
Số nhiều (они́)погла́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погла́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погла́живайте

Câu hỏi thường gặp

поглаживать nghĩa là gì?

поглаживать (động từ) nghĩa là xoa, thoa.

поглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погла́живать (phiên âm Latinh pogláživatʹ, IPA [pɐˈɡɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.