погла́живать
Dấu sắc trên погла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погла́живать nghĩa là xoa, thoa.
Nghĩa của погла́живать
Động từ
- Xoa, thoa, vuốt. + đối cách
Chia động từ погла́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | погла́живаю |
| ты | погла́живаешь |
| он / она́ / оно́ | погла́живает |
| мы | погла́живаем |
| вы | погла́живаете |
| они́ | погла́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поглаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погла́живал |
| Giống cái (она́) | погла́живала |
| Giống trung (оно́) | погла́живало |
| Số nhiều (они́) | погла́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погла́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погла́живайте |
Câu hỏi thường gặp
поглаживать nghĩa là gì?
поглаживать (động từ) nghĩa là xoa, thoa.
поглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погла́живать (phiên âm Latinh pogláživatʹ, IPA [pɐˈɡɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.