TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поглоще́ние

giống trungbất động vật
pogloščénije[pəɡɫɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поглоще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поглоще́ние nghĩa là sự hấp thụ, hấp thu.

Nghĩa của поглоще́ние

Danh từ

  1. Sự hấp thụ, hấp thu, thu hút.

Biến cách của поглоще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поглоще́ниепоглоще́ния
Sinh cách кого? чего?поглоще́нияпоглоще́ний
Tặng cách кому? чему?поглоще́ниюпоглоще́ниям
Đối cách кого? что?поглоще́ниепоглоще́ния
Công cụ cách кем? чем?поглоще́ниемпоглоще́ниями
Giới cách о ком? о чём?поглоще́ниипоглоще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поглощение nghĩa là gì?

поглощение (danh từ) nghĩa là sự hấp thụ, hấp thu.

поглощение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поглоще́ние (phiên âm Latinh pogloščénije, IPA [pəɡɫɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.