TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погляде́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pogljadétʹ[pəɡlʲɪˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погляде́ть nghĩa là nhìn, dòm.

Nghĩa của погляде́ть

Động từ

  1. Nhìn, dòm, nhòm, ngó.

Cặp thể của погляде́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погляде́ть

NgôiTương lai
япогляжу́
тыпогляди́шь
он / она́ / оно́погляди́т
мыпогляди́м
выпогляди́те
они́поглядя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погляде́л
Giống cái (она́)погляде́ла
Giống trung (оно́)погляде́ло
Số nhiều (они́)погляде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погляди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погляди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với погляде́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поглядеть nghĩa là gì?

поглядеть (động từ) nghĩa là nhìn, dòm.

поглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погляде́ть (phiên âm Latinh pogljadétʹ, IPA [pəɡlʲɪˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.