TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погля́дывать

thể chưa hoàn thành
pogljádyvatʹ[pɐˈɡlʲadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погля́дывать nghĩa là thỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn, trông, coi.

Nghĩa của погля́дывать

Động từ

  1. Thỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn. на + đối cách
  2. присматривать Trông, coi, trông coi, săn sóc, theo dõi. за + công cụ cách

Cặp thể của погля́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погля́дывать

NgôiHiện tại
япогля́дываю
тыпогля́дываешь
он / она́ / оно́погля́дывает
мыпогля́дываем
выпогля́дываете
они́погля́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поглядывать.

Quá khứ

Giống đực (он)погля́дывал
Giống cái (она́)погля́дывала
Giống trung (оно́)погля́дывало
Số nhiều (они́)погля́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погля́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погля́дывайте

Câu hỏi thường gặp

поглядывать nghĩa là gì?

поглядывать (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng nhìn, đưa mắt nhìn, trông, coi.

поглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погля́дывать (phiên âm Latinh pogljádyvatʹ, IPA [pɐˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.