погна́ть
Dấu sắc trên погна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погна́ть nghĩa là xua, đuổi, thúc, giục.
Nghĩa của погна́ть
Động từ
- Xua, đuổi, lùa.
- погна́ть ста́до в по́леlùa đàn gia súc ra bãi chăn
- лошадь Thúc, giục.
- погна́ть ло́шадь вскачьthúc ngựa phi
Cặp thể của погна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погоню́ |
| ты | пого́нишь |
| он / она́ / оно́ | пого́нит |
| мы | пого́ним |
| вы | пого́ните |
| они́ | пого́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погна́л |
| Giống cái (она́) | погнала́ |
| Giống trung (оно́) | погна́ло |
| Số nhiều (они́) | погна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погони́те |
Câu hỏi thường gặp
погнать nghĩa là gì?
погнать (động từ) nghĩa là xua, đuổi, thúc, giục.
погнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погна́ть (phiên âm Latinh pognátʹ, IPA [pɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.