TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погна́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pognátʹ[pɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погна́ть nghĩa là xua, đuổi, thúc, giục.

Nghĩa của погна́ть

Động từ

  1. Xua, đuổi, lùa.
    • погна́ть ста́до в по́леlùa đàn gia súc ra bãi chăn
  2. лошадь Thúc, giục.
    • погна́ть ло́шадь вскачьthúc ngựa phi

Cặp thể của погна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погна́ть

NgôiTương lai
япогоню́
тыпого́нишь
он / она́ / оно́пого́нит
мыпого́ним
выпого́ните
они́пого́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погна́л
Giống cái (она́)погнала́
Giống trung (оно́)погна́ло
Số nhiều (они́)погна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погони́те

Câu hỏi thường gặp

погнать nghĩa là gì?

погнать (động từ) nghĩa là xua, đuổi, thúc, giục.

погнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погна́ть (phiên âm Latinh pognátʹ, IPA [pɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.