TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погни́ть

thể hoàn thành
pognítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погни́ть nghĩa là mục nát, mục.

Nghĩa của погни́ть

Động từ

  1. Mục nát, mục, rữa, lũa.

Chia động từ погни́ть

NgôiTương lai
япогнию́
тыпогниёшь
он / она́ / оно́погниёт
мыпогниём
выпогниёте
они́погнию́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погни́л
Giống cái (она́)погнила́
Giống trung (оно́)погни́ло
Số nhiều (они́)погни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)по́гний
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)по́гнийте

Câu hỏi thường gặp

погнить nghĩa là gì?

погнить (động từ) nghĩa là mục nát, mục.

погнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погни́ть (phiên âm Latinh pognítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.