погну́ть
Dấu sắc trên погну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погну́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
Nghĩa của погну́ть
Động từ
- Uốn cong, bẻ cong. + đối cách
Cặp thể của погну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погну́ |
| ты | погнёшь |
| он / она́ / оно́ | погнёт |
| мы | погнём |
| вы | погнёте |
| они́ | погну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погну́л |
| Giống cái (она́) | погну́ла |
| Giống trung (оно́) | погну́ло |
| Số nhiều (они́) | погну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погни́те |
Câu hỏi thường gặp
погнуть nghĩa là gì?
погнуть (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
погнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погну́ть (phiên âm Latinh pognútʹ, IPA [pɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.