TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погну́ть

thể hoàn thành
pognútʹ[pɐɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погну́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

Nghĩa của погну́ть

Động từ

  1. Uốn cong, bẻ cong. + đối cách

Cặp thể của погну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погну́ть

NgôiTương lai
япогну́
тыпогнёшь
он / она́ / оно́погнёт
мыпогнём
выпогнёте
они́погну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погну́л
Giống cái (она́)погну́ла
Giống trung (оно́)погну́ло
Số nhiều (они́)погну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погни́те

Câu hỏi thường gặp

погнуть nghĩa là gì?

погнуть (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.

погнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погну́ть (phiên âm Latinh pognútʹ, IPA [pɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.