TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погну́ться

thể hoàn thành
pognútʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погну́ться nghĩa là cong lại.

Nghĩa của погну́ться

Động từ

  1. Cong lại. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

погнуться nghĩa là gì?

погнуться (động từ) nghĩa là cong lại.

погнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погну́ться (phiên âm Latinh pognútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.