TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поголоный

pogolonyj giọng máy của trình duyệt

поголоный nghĩa là toàn dân, tất cả mọi người.

Nghĩa của поголоный

Tính từ

  1. всебощий Toàn dân, tất cả mọi người, tổng.
    • поголо́ная мобилиза́цияtổng động viên, động viên toàn dân

Câu hỏi thường gặp

поголоный nghĩa là gì?

поголоный (tính từ) nghĩa là toàn dân, tất cả mọi người.

поголоный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поголоный (phiên âm Latinh pogolonyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.