погоре́лец
Dấu sắc trên погоре́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погоре́лец nghĩa là người bị cháy nhà, người bị hỏa tai.
Nghĩa của погоре́лец
Danh từ
- Người bị cháy nhà, người bị hỏa tai.
Biến cách của погоре́лец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | погоре́лец | погоре́льцы |
| Sinh cách кого? чего? | погоре́льца | погоре́льцев |
| Tặng cách кому? чему? | погоре́льцу | погоре́льцам |
| Đối cách кого? что? | погоре́льца | погоре́льцев |
| Công cụ cách кем? чем? | погоре́льцем | погоре́льцами |
| Giới cách о ком? о чём? | погоре́льце | погоре́льцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
погорелец nghĩa là gì?
погорелец (danh từ) nghĩa là người bị cháy nhà, người bị hỏa tai.
погорелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погоре́лец (phiên âm Latinh pogorélec, IPA [pəɡɐˈrʲelʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.