TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погоре́лец

giống đựcđộng vật
pogorélec[pəɡɐˈrʲelʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погоре́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погоре́лец nghĩa là người bị cháy nhà, người bị hỏa tai.

Nghĩa của погоре́лец

Danh từ

  1. Người bị cháy nhà, người bị hỏa tai.

Biến cách của погоре́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погоре́лецпогоре́льцы
Sinh cách кого? чего?погоре́льцапогоре́льцев
Tặng cách кому? чему?погоре́льцупогоре́льцам
Đối cách кого? что?погоре́льцапогоре́льцев
Công cụ cách кем? чем?погоре́льцемпогоре́льцами
Giới cách о ком? о чём?погоре́льцепогоре́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

погорелец nghĩa là gì?

погорелец (danh từ) nghĩa là người bị cháy nhà, người bị hỏa tai.

погорелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погоре́лец (phiên âm Latinh pogorélec, IPA [pəɡɐˈrʲelʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.