погоре́ть
Dấu sắc trên погоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погоре́ть nghĩa là cháy trụi, cháy sạch, bị cháy nhà, bị hỏa tai.
Nghĩa của погоре́ть
Động từ
- khẩu ngữ сгореть целшком Cháy trụi, cháy sạch, cháy hết, bị thiêu ra tro.
- потерять имущество во время пожара Bị cháy nhà, bị hỏa tai.
- о злаках, травах Khô hóe.
- гореть некоторое время Cháy một lúc.
- перен. прост[bị] thất bại, chết cháy
- я погоре́л на э́том де́леtôi bị thất bại (tớ chết cháy) trong công việc này
Chia động từ погоре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погорю́ |
| ты | погори́шь |
| он / она́ / оно́ | погори́т |
| мы | погори́м |
| вы | погори́те |
| они́ | погоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погоре́л |
| Giống cái (она́) | погоре́ла |
| Giống trung (оно́) | погоре́ло |
| Số nhiều (они́) | погоре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погори́те |
Họ từ của погоре́ть
Câu hỏi thường gặp
погореть nghĩa là gì?
погореть (động từ) nghĩa là cháy trụi, cháy sạch, bị cháy nhà, bị hỏa tai.
погореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погоре́ть (phiên âm Latinh pogorétʹ, IPA [pəɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.