Dấu sắc trên погорячи́тся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погорячи́тся nghĩa là nổi nóng lên, nổi xung.
Nghĩa của погорячи́тся
Động từ
Nổi nóng lên, nổi xung, cáu lên, phát bẳn.
Câu hỏi thường gặp
погорячится nghĩa là gì?
погорячится (động từ) nghĩa là nổi nóng lên, nổi xung.
погорячится đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погорячи́тся (phiên âm Latinh pogorjačítsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.