TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погранзаста́ва

giống cáibất động vật
pogranzastáva giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погранзаста́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погранзаста́ва nghĩa là đồn biên phòng.

Nghĩa của погранзаста́ва

Danh từ

  1. пограни́чная заста́ва Đồn biên phòng.

Biến cách của погранзаста́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погранзаста́вапогранзаста́вы
Sinh cách кого? чего?погранзаста́выпогранзаста́в
Tặng cách кому? чему?погранзаста́вепогранзаста́вам
Đối cách кого? что?погранзаста́вупогранзаста́вы
Công cụ cách кем? чем?погранзаста́войпогранзаста́вами
Giới cách о ком? о чём?погранзаста́вепогранзаста́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

погранзастава nghĩa là gì?

погранзастава (danh từ) nghĩa là đồn biên phòng.

погранзастава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погранзаста́ва (phiên âm Latinh pogranzastáva); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.