TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пограни́чник

giống đựcđộng vật
pograníčnik[pəɡrɐˈnʲit͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пограни́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пограни́чник nghĩa là người lính biên phòng, chiến sĩ biên phòng.

Nghĩa của пограни́чник

Danh từ

  1. Người lính biên phòng, chiến sĩ biên phòng.

Biến cách của пограни́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пограни́чникпограни́чники
Sinh cách кого? чего?пограни́чникапограни́чников
Tặng cách кому? чему?пограни́чникупограни́чникам
Đối cách кого? что?пограни́чникапограни́чников
Công cụ cách кем? чем?пограни́чникомпограни́чниками
Giới cách о ком? о чём?пограни́чникепограни́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пограничник nghĩa là gì?

пограничник (danh từ) nghĩa là người lính biên phòng, chiến sĩ biên phòng.

пограничник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пограни́чник (phiên âm Latinh pograníčnik, IPA [pəɡrɐˈnʲit͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.