TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погреба́льный

pogrebálʹnyj[pəɡrʲɪˈbalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погреба́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погреба́льный nghĩa là đám ma, mai táng.

Nghĩa của погреба́льный

Tính từ

  1. Thuộc về tang lễ, đám ma,, mai táng, đưa tang.
    • погреба́льное пе́ние[tiếng] hát đưa tang, hò đưa linh
    • погребальный маршkhúc tang hanh, hành khúc đưa tang
    • погребальный звонtiếng chuông tang lễ (đám ma)

Biến cách của погреба́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпогреба́льныйпогреба́льноепогреба́льнаяпогреба́льные
Sinh cáchпогреба́льногопогреба́льногопогреба́льнойпогреба́льных
Tặng cáchпогреба́льномупогреба́льномупогреба́льнойпогреба́льным
Đối cáchпогреба́льный / погреба́льногопогреба́льноепогреба́льнуюпогреба́льные / погреба́льных
Công cụ cáchпогреба́льнымпогреба́льнымпогреба́льнойпогреба́льными
Giới cáchпогреба́льномпогреба́льномпогреба́льнойпогреба́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

погребальный nghĩa là gì?

погребальный (tính từ) nghĩa là đám ma, mai táng.

погребальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погреба́льный (phiên âm Latinh pogrebálʹnyj, IPA [pəɡrʲɪˈbalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.