по́греб
Dấu sắc trên по́греб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́греб nghĩa là cái hầm nhà, hầm chứa.
Nghĩa của по́греб
Danh từ
- Cái hầm nhà, hầm chứa.
Biến cách của по́греб (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́греб | погреба́ |
| Sinh cách кого? чего? | по́греба | погребо́в |
| Tặng cách кому? чему? | по́гребу | погреба́м |
| Đối cách кого? что? | по́греб | погреба́ |
| Công cụ cách кем? чем? | по́гребом | погреба́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | по́гребе | погреба́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по́греб
Đồng nghĩa
Họ từ của по́греб
Câu ví dụ với по́греб
- У меня погреб затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179536
- Мой погреб затопило. Tầng hầm của tôi bị ngập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10179535
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
погреб nghĩa là gì?
погреб (danh từ) nghĩa là cái hầm nhà, hầm chứa.
погреб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́греб (phiên âm Latinh pógreb, IPA [ˈpoɡrʲɪp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.