TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погребе́ние

giống trungbất động vật
pogrebénije[pəɡrʲɪˈbʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погребе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погребе́ние nghĩa là mai táng, an táng.

Nghĩa của погребе́ние

Danh từ

  1. [Sự, lễ] mai táng, an táng, chôn cất.

Biến cách của погребе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погребе́ниепогребе́ния
Sinh cách кого? чего?погребе́нияпогребе́ний
Tặng cách кому? чему?погребе́ниюпогребе́ниям
Đối cách кого? что?погребе́ниепогребе́ния
Công cụ cách кем? чем?погребе́ниемпогребе́ниями
Giới cách о ком? о чём?погребе́ниипогребе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

погребение nghĩa là gì?

погребение (danh từ) nghĩa là mai táng, an táng.

погребение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погребе́ние (phiên âm Latinh pogrebénije, IPA [pəɡrʲɪˈbʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.