TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погрему́шка

giống cáibất động vật
pogremúška[pəɡrʲɪˈmuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погрему́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погрему́шка nghĩa là con lắc cắc, con lúc lắc.

Nghĩa của погрему́шка

Danh từ

  1. Con lắc cắc, con lúc lắc.

Biến cách của погрему́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?погрему́шкапогрему́шки
Sinh cách кого? чего?погрему́шкипогрему́шек
Tặng cách кому? чему?погрему́шкепогрему́шкам
Đối cách кого? что?погрему́шкупогрему́шки
Công cụ cách кем? чем?погрему́шкойпогрему́шками
Giới cách о ком? о чём?погрему́шкепогрему́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

погремушка nghĩa là gì?

погремушка (danh từ) nghĩa là con lắc cắc, con lúc lắc.

погремушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погрему́шка (phiên âm Latinh pogremúška, IPA [pəɡrʲɪˈmuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.